TS Trần Văn Xuân của Brain-Life nhận định Việt Nam thiếu hệ sinh thái kiên nhẫn cho công nghệ sâu, đặc biệt là Neurotechnology, dù không thiếu người tài. Đây là chìa khóa để phát triển.
Tiềm Năng Công Nghệ Thần Kinh (Neurotechnology) và Vị Thế Việt Nam trong Lĩnh Vực Deep Tech
Định Nghĩa và Phạm Vi Ứng Dụng của Neurotechnology
Công nghệ thần kinh (neurotechnology) là một lĩnh vực deep tech đầy hứa hẹn, định nghĩa bởi sự giao thoa phức tạp giữa khoa học thần kinh, trí tuệ nhân tạo (AI) và giao diện não – máy (BMI). Sự kết hợp này không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu mà còn hướng đến việc phát triển các công cụ và hệ thống có khả năng tương tác trực tiếp với hệ thần kinh, từ đó mở ra những cách thức hoàn toàn mới trong nhiều lĩnh vực quan trọng của đời sống. Cụ thể, trong chăm sóc sức khỏe, neurotechnology có thể cung cấp các giải pháp chẩn đoán sớm, điều trị bệnh thần kinh, phục hồi chức năng sau chấn thương hoặc đột quỵ, thậm chí là cải thiện chất lượng cuộc sống cho người khuyết tật. Trong giáo dục, nó hứa hẹn cách mạng hóa phương pháp học tập bằng cách cá nhân hóa trải nghiệm dựa trên phản ứng não bộ, tối ưu hóa khả năng tiếp thu và ghi nhớ. Đối với việc nâng cao năng lực con người, neurotechnology có thể giúp cải thiện sự tập trung, giảm căng thẳng, tăng cường hiệu suất làm việc và thậm chí là hỗ trợ các công việc đòi hỏi sự chính xác cao. Đây là một lĩnh vực đòi hỏi sự đầu tư nghiên cứu và phát triển dài hạn, kiên nhẫn với chu kỳ đổi mới sáng tạo kéo dài, đúng như nhận định của TS Trần Văn Xuân về đặc thù của deep tech.
Thách Thức và Cơ Hội cho Việt Nam
Nhận định của TS Trần Văn Xuân về việc Việt Nam không thiếu người tài nhưng thiếu một hệ sinh thái đủ kiên nhẫn với công nghệ sâu đã chỉ ra một điểm cốt yếu. Điều này ám chỉ rằng để neurotechnology và các lĩnh vực deep tech khác có thể phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, cần có sự đầu tư bền bỉ, không chỉ về vốn mà còn về thời gian, cơ sở hạ tầng nghiên cứu, chính sách hỗ trợ và một môi trường chấp nhận rủi ro cao. “Sự kiên nhẫn” ở đây không chỉ là của các nhà đầu tư mà còn của chính phủ trong việc xây dựng khung pháp lý, của các trường đại học trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và của cộng đồng nghiên cứu trong việc chấp nhận những thất bại ban đầu để đạt được thành công đột phá. Mặc dù neurotechnology vẫn còn là một lĩnh vực khá mới mẻ tại Việt Nam, đây lại chính là cơ hội để định hình từ đầu, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến và tạo ra những lợi thế cạnh tranh riêng. Việc TS Trần Văn Xuân, một nhà quản lý đổi mới sáng tạo tại Pháp, chia sẻ tại Diễn đàn Đổi mới sáng tạo Việt Nam toàn cầu (VGIC 2026) cho thấy sự quan tâm và tiềm năng kết nối của Việt Nam với các chuyên gia và xu hướng công nghệ toàn cầu. Sự xuất hiện của các startup như Brain-Life, được đánh giá là “ngôi sao đang lên,” là minh chứng rõ ràng cho tài năng và khát vọng của người Việt trong việc khai phá những ranh giới công nghệ mới.

Thách thức lớn nhất hiện nay là làm sao để chuyển đổi những tiềm năng này thành các sản phẩm và giải pháp thương mại hóa thành công, có khả năng cạnh tranh không chỉ trong nước mà còn trên trường quốc tế, đòi hỏi một chiến lược phát triển hệ sinh thái toàn diện và dài hơi.
Tầm Quan Trọng của Hiểu Biết Não Bộ trong Kỷ Nguyên Số và AI
Khoảng Trống “Vùng Trắng” của Chuyển Đổi Số
Trong hai thập kỷ qua, thế giới đã chứng kiến một làn sóng chuyển đổi số mạnh mẽ, quét qua hầu hết mọi lĩnh vực từ tài chính, giao thông, giáo dục đến y tế. Chúng ta đã đạt được những tiến bộ vượt bậc trong việc thu thập và phân tích dữ liệu về các khía cạnh vật lý và sinh lý của cơ thể con người, từ số bước chân, nhịp tim đến chất lượng giấc ngủ. Tuy nhiên, TS Trần Văn Xuân đã chỉ ra một “vùng trắng” đáng ngạc nhiên trong hành trình số hóa này: bộ não con người. Đây là cơ quan trung ương, quyết định cách chúng ta học tập, làm việc, ra quyết định và tương tác với thế giới xung quanh, nhưng lại là lĩnh vực ít được số hóa và hiểu rõ nhất thông qua công nghệ cho đến nay. Sự thiếu hụt dữ liệu và công cụ để đo lường, phân tích hoạt động não bộ theo thời gian thực đã tạo ra một khoảng trống lớn trong khả năng tối ưu hóa năng lực con người. Trong khi các công nghệ khác tiến bộ vượt bậc, việc hiểu rõ bản thân ở cấp độ nhận thức và tâm lý vẫn còn rất hạn chế đối với đa số người dùng phổ thông, làm mất đi một phần quan trọng trong bức tranh toàn diện về sức khỏe và hiệu suất cá nhân.
Tối Ưu Năng Lực Con Người trong Mối Quan Hệ với AI
Sự phát triển vũ bão của trí tuệ nhân tạo (AI) đang định hình lại cách chúng ta sống và làm việc. AI ngày càng trở nên thông minh hơn, có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu và thực hiện các tác vụ phức tạp với tốc độ và độ chính xác vượt trội. Điều này làm nổi bật một câu hỏi quan trọng và cấp bách: làm thế nào để con người có thể phát huy tốt nhất năng lực của chính mình khi làm việc cùng với AI? Câu trả lời mà TS Trần Văn Xuân và Brain-Life hướng đến chính là công nghệ thần kinh. Bằng cách đo lường các tín hiệu sinh học của não bộ, neurotechnology có thể cung cấp thông tin quý giá về trạng thái tinh thần của mỗi người, như mức độ tập trung, mức độ căng thẳng, khả năng phục hồi sau áp lực, hay thậm chí là trạng thái cảm xúc.

Những dữ liệu này không nhằm mục đích đọc suy nghĩ hay điều khiển con người như trong các bộ phim khoa học viễn tưởng, mà là để cung cấp cái nhìn sâu sắc, khách quan giúp mỗi cá nhân tự điều chỉnh, tối ưu hóa hiệu suất làm việc, nâng cao khả năng học hỏi và đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Việc hiểu rõ cách bộ não hoạt động trong các tình huống khác nhau sẽ giúp con người tận dụng tối đa lợi thế của mình, đồng thời biết cách hợp tác hiệu quả với AI, biến AI thành công cụ hỗ trợ đắc lực thay vì một yếu tố cạnh tranh trực tiếp, từ đó tạo ra một kỷ nguyên mới của sự cộng tác giữa trí tuệ con người và máy móc.
Chiến Lược Khác Biệt của Brain-Life và Tầm Nhìn Hệ Sinh Thái Hoàn Chỉnh
Vượt Xa Thiết Bị Đeo Thông Thường
Một trong những điểm khác biệt cốt lõi của Brain-Life so với các thiết bị đo điện não đồ (EEG) hoặc thiết bị đeo thông thường đã có trên thị trường nằm ở tầm nhìn tổng thể. Thay vì chỉ tập trung vào việc sản xuất một thiết bị phần cứng đơn thuần có khả năng thu thập dữ liệu thô, Brain-Life theo đuổi một cách tiếp cận toàn diện hơn rất nhiều. Hầu hết các thiết bị đeo hiện có chỉ cung cấp các chỉ số cơ bản như nhịp tim, giấc ngủ hay vận động, giúp người dùng hiểu về trạng thái vật lý của cơ thể. Tuy nhiên, Brain-Life muốn đi sâu hơn vào việc giải mã hoạt động của bộ não – trung tâm điều khiển mọi hành vi và nhận thức. Sự khác biệt này không chỉ là về độ phức tạp của dữ liệu mà còn về chiều sâu của thông tin được cung cấp. Brain-Life không chỉ dừng lại ở việc “đo” mà còn hướng tới “hiểu” và “hành động”, thông qua việc cung cấp các phân tích chi tiết và khuyến nghị cá nhân hóa dựa trên dữ liệu não bộ. Điều này định vị Brain-Life không chỉ là một nhà sản xuất thiết bị mà là một nhà cung cấp giải pháp, giải quyết những bài toán cụ thể và phức tạp hơn rất nhiều so với các sản phẩm cạnh tranh hiện có.Xây Dựng Nền Tảng Neurotechnology Toàn Diện
Tham vọng của Brain-Life là xây dựng một nền tảng neurotechnology hoàn chỉnh, bao gồm ba trụ cột chính: thiết bị, thuật toán AI và ứng dụng phục vụ từng bài toán cụ thể. “Thiết bị” ở đây chỉ là điểm tiếp xúc đầu tiên, là công cụ thu thập tín hiệu sinh học từ não bộ một cách chính xác và không xâm lấn. Sau đó, “thuật toán AI” đóng vai trò then chốt trong việc phân tích, giải mã những tín hiệu phức tạp này thành thông tin có ý nghĩa, có thể diễn giải được về trạng thái tập trung, mức độ căng thẳng, khả năng phục hồi, hoặc các khía cạnh khác của hoạt động nhận thức. Cuối cùng, “ứng dụng” là cầu nối để đưa những thông tin phân tích này đến tay người dùng dưới dạng các giải pháp thiết thực, cá nhân hóa cho từng bài toán cụ thể. Ví dụ, một ứng dụng có thể giúp sinh viên tối ưu hóa lịch học dựa trên trạng thái tập trung của não, hoặc một ứng dụng khác giúp người lao động quản lý căng thẳng và cải thiện năng suất. Cách tiếp cận hệ sinh thái này cho phép Brain-Life không chỉ cung cấp dữ liệu mà còn cung cấp giá trị thực sự thông qua các công cụ hành động được. Điều này tạo ra một vòng lặp phản hồi tích cực, nơi dữ liệu thu thập được giúp cải thiện AI, và AI lại cung cấp thông tin tốt hơn cho người dùng thông qua các ứng dụng, từ đó nâng cao trải nghiệm và giá trị của toàn bộ nền tảng. Đây là một chiến lược thông minh để tạo ra rào cản gia nhập cho đối thủ và xây dựng một vị thế vững chắc trong thị trường neurotechnology đang phát triển.